our
Anh /aʊə/Mỹ /aʊr/
A1Đời sống
Nghĩa của our
- det.của chúng ta; của chúng tôiBelonging to or connected with the speaker and other people.
Câu ví dụ
Our kitchen smells wonderful when Dad bakes fresh bread.
Căn bếp của chúng tôi thơm lừng khi bố nướng bánh mì tươi.
Investing in public transport could improve our quality of life and reduce urban air pollution.
Đầu tư vào giao thông công cộng có thể nâng cao chất lượng cuộc sống của chúng ta và giảm ô nhiễm không khí đô thị.
Cụm từ thường gặp
- our daily lives — cuộc sống hằng ngày của chúng ta
- our local community — cộng đồng địa phương của chúng ta
- our shared future — tương lai chung của chúng ta
Họ từ
we (pron.) · us (pron.) · ours (pron.) · ourselves (pron.)
💡 our phải đi kèm danh từ; ours có thể đứng một mình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →