pig
Anh /pɪɡ/Mỹ /pɪɡ/
Nghĩa của pig
- n.con lợn; con heoA farm animal with a broad snout and short legs.
Câu ví dụ
A pink pig was sleeping beside the wooden fence.
Một con lợn màu hồng đang ngủ bên hàng rào gỗ.
Farmers can improve animal welfare by giving pigs enough space to move freely and explore.
Nông dân có thể cải thiện phúc lợi động vật bằng cách cho lợn đủ không gian để đi lại tự do và khám phá.
Cụm từ thường gặp
- pig farm — trang trại nuôi lợn
- raise pigs — nuôi lợn
- wild pig — lợn rừng
Họ từ
piglet (n.)
💡 pig chỉ con vật; thịt lợn làm thực phẩm thường dùng từ pork.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →