finish
Anh /ˈfɪnɪʃ/Mỹ /ˈfɪnɪʃ/
A1Đời sống
Nghĩa của finish
- v.hoàn thành; kết thúc; ăn hếtto complete something or reach its end
- n.phần cuối; đoạn kếtthe final part or end of something
- n.lớp hoàn thiện; độ bóng bề mặtthe appearance or texture of a completed surface
Câu ví dụ
I'll finish washing the dishes before we go.
Tôi sẽ rửa xong bát đĩa trước khi chúng ta đi.
Students who finish their assignments early have more time to review feedback and improve their understanding.
Những học sinh làm xong bài tập sớm có thêm thời gian xem lại phản hồi và hiểu bài sâu hơn.
Cụm từ thường gặp
- finish doing something — làm xong việc gì đó
- finish an assignment — hoàn thành bài tập
- finish line — vạch đích
- a smooth finish — bề mặt nhẵn mịn
Họ từ
finished (adj.) · unfinished (adj.) · finishing (n.)
Đồng nghĩa
complete, end
Trái nghĩa
start, begin
💡 Diễn đạt làm xong việc gì dùng finish doing, không dùng finish to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →