boring

Anh /ˈbɔːrɪŋ/Mỹ /ˈbɔːrɪŋ/

A1Cảm xúc
Tranh minh họa từ boring

Nghĩa của boring

  1. adj.nhàm chán; buồn tẻNot interesting or exciting.

Câu ví dụ

The film was so boring that I fell asleep.

Bộ phim chán đến mức tôi ngủ quên mất.

Students may find repetitive exercises boring unless teachers explain their purpose and introduce variety.

Học sinh có thể thấy các bài tập lặp đi lặp lại là nhàm chán, trừ khi giáo viên giải thích mục đích và tạo sự thay đổi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bore (v.) · bored (adj.) · boredom (n.) · boringly (adv.)

Đồng nghĩa

dull, tedious, uninteresting

Trái nghĩa

interesting, exciting

💡 boring nghĩa là gây nhàm chán; bored nghĩa là cảm thấy chán.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cityfinish →