sportsman
Anh /ˈspɔːtsmən/Mỹ /ˈspɔːrtsmən/
B1Thể thao
Nghĩa của sportsman
- n.vận động viên nam; nam người yêu thể thaoa man who plays sports, especially with skill
Câu ví dụ
My uncle was a keen sportsman in his youth.
Chú tôi thời trẻ là một người rất đam mê thể thao.
A successful sportsman can encourage young people to exercise regularly and develop confidence through physical activity.
Một vận động viên nam thành công có thể khuyến khích giới trẻ tập thể dục thường xuyên và xây dựng sự tự tin thông qua hoạt động thể chất.
Cụm từ thường gặp
- keen sportsman — người đam mê thể thao
- professional sportsman — vận động viên chuyên nghiệp nam
- talented sportsman — vận động viên nam có tài năng
Họ từ
sportswoman (n.) · sport (n.) · sporting (adj.) · sportsmanship (n.)
Đồng nghĩa
athlete
💡 Từ này chỉ riêng nam giới; khi không muốn nhấn mạnh giới tính, có thể dùng athlete.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →