motel
Anh /məʊˈtel/Mỹ /moʊˈtel/
B1Du lịch
Nghĩa của motel
- n.nhà nghỉ ven đườngA roadside hotel with convenient parking for guests.
Câu ví dụ
We found a quiet motel just outside the town.
Chúng tôi tìm được một nhà nghỉ yên tĩnh ngay ngoài thị trấn.
Affordable motels along major roads provide convenient accommodation for travellers exploring rural areas by car.
Các nhà nghỉ giá phải chăng dọc các tuyến đường chính cung cấp chỗ ở thuận tiện cho những người đi du lịch bằng ô tô khám phá vùng nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- stay at a motel — ở nhà nghỉ ven đường
- roadside motel — nhà nghỉ ven đường
- motel room — phòng nhà nghỉ
💡 motel chủ yếu phục vụ khách đi bằng ô tô, thường có chỗ đỗ xe thuận tiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →