instructor

Anh /ɪnˈstrʌktə/Mỹ /ɪnˈstrʌktər/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ instructor

Nghĩa của instructor

  1. n.huấn luyện viên; người hướng dẫnSomeone who teaches a particular skill or activity.
  2. n.giảng viên đại học (Mỹ)A teacher at an American college or university.

Câu ví dụ

Our swimming instructor showed us how to breathe properly.

Huấn luyện viên bơi lội của chúng tôi chỉ cho chúng tôi cách thở đúng cách.

A qualified instructor can help older adults exercise safely and develop confidence in their physical abilities.

Một người hướng dẫn có trình độ có thể giúp người lớn tuổi tập luyện an toàn và tự tin hơn vào thể lực của mình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

instruct (v.) · instruction (n.) · instructive (adj.)

Đồng nghĩa

trainer, teacher

💡 Từ này thường chỉ người dạy các kỹ năng cụ thể như lái xe, bơi lội.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← capitalmotel →