bungee

Anh /ˈbʌndʒi/Mỹ /ˈbʌndʒi/

B2Thể thao
Tranh minh họa từ bungee

Nghĩa của bungee

  1. n.dây đàn hồi; dây bungeeA strong stretchy cord used for securing objects or bungee jumping.

Câu ví dụ

We secured the sleeping bags with a strong bungee.

Chúng tôi buộc túi ngủ bằng một sợi dây đàn hồi chắc chắn.

Adventure tourism operators must inspect every bungee cord regularly to ensure that essential safety standards are maintained.

Các đơn vị kinh doanh du lịch mạo hiểm phải kiểm tra thường xuyên mọi dây bungee để bảo đảm các tiêu chuẩn an toàn thiết yếu được duy trì.

Cụm từ thường gặp

💡 bungee chủ yếu chỉ dây đàn hồi; môn nhảy bằng dây thường gọi là bungee jumping.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← gendershrink →