shrink
Anh /ʃrɪŋk/Mỹ /ʃrɪŋk/
B2Đời sống
Nghĩa của shrink
- v.co lại; thu nhỏ; giảmTo become smaller, or make something smaller.
- v.rụt lại; né tránhTo move back or avoid something through fear or discomfort.
Câu ví dụ
My wool jumper shrank after I washed it badly.
Chiếc áo len lông cừu của tôi bị co lại sau khi giặt không đúng cách.
As rural populations shrink, maintaining affordable public transport becomes increasingly difficult for local authorities with limited budgets.
Khi dân số nông thôn ngày càng thu hẹp, các chính quyền địa phương có ngân sách hạn hẹp ngày càng khó duy trì dịch vụ giao thông công cộng với giá phải chăng.
Cụm từ thường gặp
- shrink in size — thu nhỏ về kích thước
- a shrinking population — dân số đang thu hẹp
- shrink from responsibility — né tránh trách nhiệm
Họ từ
shrinkage (n.) · shrunken (adj.)
Đồng nghĩa
contract, diminish
Trái nghĩa
expand, grow
💡 Quá khứ là shrank, quá khứ phân từ là shrunk; shrink from nghĩa là né tránh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →