spacecraft

Anh /ˈspeɪskrɑːft/Mỹ /ˈspeɪskræft/

B2Khoa học
Tranh minh họa từ spacecraft

Nghĩa của spacecraft

  1. n.tàu vũ trụ; phi thuyềnA vehicle designed to travel or operate in space.

Câu ví dụ

We watched the spacecraft launch from our garden.

Chúng tôi đã xem tàu vũ trụ được phóng lên từ khu vườn nhà mình.

Unmanned spacecraft allow scientists to explore distant planets without putting human lives at risk.

Tàu vũ trụ không người lái cho phép các nhà khoa học khám phá những hành tinh xa xôi mà không đặt tính mạng con người vào rủi ro.

Cụm từ thường gặp

💡 Số ít và số nhiều giống nhau: one spacecraft, two spacecraft.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← shrinkshady →