shady
Anh /ˈʃeɪdi/Mỹ /ˈʃeɪdi/
Nghĩa của shady
- adj.có bóng râm; nhiều bóng mátProtected from direct sunlight by trees or other objects.
- adj.mờ ám; đáng ngờSeeming dishonest or possibly involved in illegal activities.
Câu ví dụ
We found a shady spot beneath the old oak.
Chúng tôi tìm được một chỗ râm mát dưới gốc cây sồi già.
Planting trees along busy streets creates shady spaces that encourage walking during hot weather.
Trồng cây dọc các con phố đông đúc tạo ra những không gian bóng mát, khuyến khích người dân đi bộ vào thời tiết nóng.
Cụm từ thường gặp
- shady spot — chỗ râm mát
- shady dealings — giao dịch mờ ám
- shady character — người đáng ngờ
Họ từ
shade (n.) · shade (v.) · shadiness (n.)
Đồng nghĩa
shaded, suspicious
Trái nghĩa
sunny
💡 shady chỉ chỗ có bóng râm hoặc điều đáng ngờ; shadowy thường chỉ chỗ tối, mờ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →