bachelor
Anh /ˈbætʃələ/Mỹ /ˈbætʃələr/
B2Giáo dục
Nghĩa của bachelor
- n.cử nhânSomeone awarded a first university degree
- n.người đàn ông độc thânA man who has never married
Câu ví dụ
My cousin earned a bachelor's degree in engineering.
Anh họ tôi đã nhận bằng cử nhân ngành kỹ thuật.
A bachelor's degree can improve employment prospects, although practical experience remains important in many industries.
Bằng cử nhân có thể cải thiện triển vọng việc làm, mặc dù trong nhiều ngành, kinh nghiệm thực tế vẫn quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- bachelor's degree — bằng cử nhân
- Bachelor of Arts — Cử nhân Văn học
- Bachelor of Science — Cử nhân Khoa học
- eligible bachelor — người đàn ông độc thân đủ điều kiện
💡 Viết bằng cử nhân là bachelor's degree, chú ý dấu sở hữu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →