vaccination
Anh /ˌvæksɪˈneɪʃən/Mỹ /ˌvæksɪˈneɪʃən/
B2Sức khỏe
Nghĩa của vaccination
- n.tiêm chủng; chủng ngừaGiving a vaccine to help protect someone against disease
Câu ví dụ
The nurse asked me to relax before my vaccination.
Trước khi tiêm chủng, y tá bảo tôi thư giãn.
Accessible vaccination programmes help prevent infectious diseases and reduce pressure on public healthcare services.
Các chương trình tiêm chủng dễ tiếp cận giúp phòng ngừa bệnh truyền nhiễm và giảm áp lực lên dịch vụ y tế công.
Cụm từ thường gặp
- a vaccination programme — chương trình tiêm chủng
- vaccination against flu — tiêm phòng cúm
- vaccination coverage — tỷ lệ bao phủ tiêm chủng
Họ từ
vaccinate (v.) · vaccine (n.) · vaccinated (adj.)
Đồng nghĩa
immunisation
💡 Tiêm phòng để ngừa một bệnh nào đó dùng vaccination against.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →