cycling
Anh /ˈsaɪklɪŋ/Mỹ /ˈsaɪklɪŋ/
A2Thể thao
Nghĩa của cycling
- n.đi xe đạp; môn đua xe đạpThe activity of riding a bicycle for transport or exercise.
Câu ví dụ
We go cycling beside the river every Sunday morning.
Chúng tôi đi xe đạp dọc bờ sông vào mỗi sáng Chủ nhật.
Investing in safe cycling routes can encourage commuters to choose healthier and less polluting forms of transport.
Đầu tư vào các tuyến đường đi xe đạp an toàn có thể khuyến khích người đi làm chọn phương tiện lành mạnh và ít gây ô nhiễm hơn.
Cụm từ thường gặp
- go cycling — đi xe đạp
- cycling route — tuyến đường đạp xe
- cycling helmet — mũ bảo hiểm đi xe đạp
- cycling infrastructure — hạ tầng dành cho xe đạp
Họ từ
cycle (v.) · cyclist (n.)
Đồng nghĩa
bicycling
💡 Khi chỉ hoạt động này thường không đếm được; thường nói go cycling.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →