act
Anh /ækt/Mỹ /ækt/
A2Xã hội
Nghĩa của act
- v.hành động; cư xử; đóng vaiTo take action, behave in a way, or perform a role.
- n.hành vi; hành độngSomething that someone does.
- n.đạo luật; luậtA law formally approved by a legislative body.
Câu ví dụ
We must act quickly before the kitchen sink overflows.
Chúng ta phải hành động nhanh trước khi bồn rửa nhà bếp bị tràn nước.
Governments need to act decisively to reduce air pollution and protect the health of urban residents.
Chính phủ cần hành động quyết đoán để giảm ô nhiễm không khí và bảo vệ sức khỏe của cư dân đô thị.
Cụm từ thường gặp
- act quickly — hành động nhanh chóng
- act as — đóng vai trò là
- an act of kindness — một hành động tử tế
- pass an act — thông qua một đạo luật
Họ từ
action (n.) · actor (n.) · acting (n.) · active (adj.)
💡 act as nghĩa là đóng vai trò; act còn có thể chỉ một màn trong vở kịch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →