act

Anh /ækt/Mỹ /ækt/

A2Xã hội
Tranh minh họa từ act

Nghĩa của act

  1. v.hành động; cư xử; đóng vaiTo take action, behave in a way, or perform a role.
  2. n.hành vi; hành độngSomething that someone does.
  3. n.đạo luật; luậtA law formally approved by a legislative body.

Câu ví dụ

We must act quickly before the kitchen sink overflows.

Chúng ta phải hành động nhanh trước khi bồn rửa nhà bếp bị tràn nước.

Governments need to act decisively to reduce air pollution and protect the health of urban residents.

Chính phủ cần hành động quyết đoán để giảm ô nhiễm không khí và bảo vệ sức khỏe của cư dân đô thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

action (n.) · actor (n.) · acting (n.) · active (adj.)

💡 act as nghĩa là đóng vai trò; act còn có thể chỉ một màn trong vở kịch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cyclingseason →