bridle
Anh /ˈbraɪdəl/Mỹ /ˈbraɪdəl/
C2Thể thao
Nghĩa của bridle
- n.dây cương ngựaStraps fitted around a horse's head to control it.
- v.đeo dây cương cho ngựaTo put a bridle on a horse.
- v.nổi giận; tỏ ý bất bìnhTo react angrily because something seems insulting or unfair.
Câu ví dụ
She checked the horse's bridle before climbing into the saddle.
Cô ấy kiểm tra dây cương của con ngựa trước khi leo lên yên.
Some employees bridle at strict monitoring policies because they feel their professional judgement is being questioned.
Một số nhân viên bực bội với các chính sách giám sát nghiêm ngặt vì họ cảm thấy năng lực chuyên môn của mình đang bị nghi ngờ.
Cụm từ thường gặp
- a leather bridle — dây cương da
- put a bridle on — đeo dây cương vào ngựa
- bridle at criticism — bực bội trước lời chỉ trích
Họ từ
unbridled (adj.)
💡 Nghĩa là dây cương ngựa, không phải cái lồng; đọc giống bridal (thuộc về cô dâu).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →