ingenuous
Anh /ɪnˈdʒenjuəs/Mỹ /ɪnˈdʒenjuəs/
C2Xã hội
Nghĩa của ingenuous
- adj.ngây thơ, chân thậtHonest and trusting, often through a lack of worldly experience.
Câu ví dụ
Her ingenuous question made everyone smile at the dinner table.
Câu hỏi ngây thơ của cô ấy khiến mọi người trên bàn ăn đều mỉm cười.
An ingenuous belief that technology solves every problem may prevent policymakers from considering its social costs.
Niềm tin ngây thơ rằng công nghệ giải quyết được mọi vấn đề có thể khiến các nhà hoạch định chính sách bỏ qua chi phí xã hội của nó.
Cụm từ thường gặp
- an ingenuous smile — nụ cười ngây thơ
- an ingenuous question — câu hỏi ngây thơ
- ingenuous optimism — sự lạc quan ngây thơ
Họ từ
ingenuously (adv.) · ingenuousness (n.) · disingenuous (adj.)
Đồng nghĩa
naive, innocent, artless
Trái nghĩa
disingenuous
💡 Không nhầm với ingenious (khéo léo, tài tình); từ này nhấn mạnh sự ngây thơ và thật thà.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →