pitch

Anh /pɪtʃ/Mỹ /pɪtʃ/

B2Thể thao
Tranh minh họa từ pitch

Nghĩa của pitch

  1. n.sân thi đấu; sân bãiAn area of ground used for outdoor team sports.
  2. n.cao độ; âm vựcHow high or low a sound is.
  3. v.trình bày; chào mờiPresent an idea or product to persuade someone to accept it.

Câu ví dụ

The players ran onto the pitch despite the rain.

Các cầu thủ chạy ra sân dù trời đang mưa.

Young entrepreneurs often pitch their business ideas to investors who can provide funding and practical guidance.

Các doanh nhân trẻ thường trình bày ý tưởng kinh doanh của mình với những nhà đầu tư có thể cung cấp vốn và hướng dẫn thực tế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pitched (adj.)

💡 nghĩa sân thi đấu thường gặp trong tiếng Anh Anh; pitch a tent nghĩa là dựng lều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pebbleminimal →