minimal
Anh /ˈmɪnɪməl/Mỹ /ˈmɪnɪməl/
B2Đời sống
Nghĩa của minimal
- adj.tối thiểu; rất ítvery small in amount or as little as possible
Câu ví dụ
These plants need minimal care, even during hot weather.
Những cây này chỉ cần chăm sóc rất ít, ngay cả khi thời tiết nóng.
Well-designed buildings can maintain comfortable indoor temperatures with minimal energy use, reducing both costs and emissions.
Các tòa nhà được thiết kế tốt có thể giữ nhiệt độ trong nhà thoải mái với mức tiêu thụ năng lượng tối thiểu, giảm cả chi phí lẫn khí thải.
Cụm từ thường gặp
- minimal impact — tác động rất nhỏ
- minimal effort — nỗ lực tối thiểu
- minimal risk — rủi ro rất thấp
- minimal supervision — giám sát tối thiểu
Họ từ
minimally (adv.) · minimum (n.) · minimise (v.)
Đồng nghĩa
negligible, slight
Trái nghĩa
maximal, substantial
💡 minimal chỉ mức rất ít hoặc tối thiểu, không nhất thiết là hoàn toàn không có.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →