disappearance
Anh /ˌdɪsəˈpɪərəns/Mỹ /ˌdɪsəˈpɪrəns/
B2Đời sống
Nghĩa của disappearance
- n.sự biến mất; sự mất tíchThe act of vanishing or becoming impossible to find.
- n.sự mai một; sự không còn tồn tạiThe process of gradually ceasing to exist.
Câu ví dụ
The disappearance of my keys made me late again.
Việc chìa khóa của tôi biến mất khiến tôi lại đến muộn.
The gradual disappearance of traditional crafts reflects changing lifestyles and declining demand for handmade goods.
Sự mai một dần của các nghề thủ công truyền thống phản ánh lối sống thay đổi và nhu cầu đối với hàng thủ công giảm sút.
Cụm từ thường gặp
- sudden disappearance — sự biến mất đột ngột
- mysterious disappearance — sự mất tích bí ẩn
- gradual disappearance — sự mai một dần
Họ từ
disappear (v.) · appear (v.) · appearance (n.)
Đồng nghĩa
vanishing
Trái nghĩa
appearance
💡 thường đi với of để nói rõ người hoặc vật biến mất; động từ là disappear.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →