pebble

Anh /ˈpebəl/Mỹ /ˈpebəl/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ pebble

Nghĩa của pebble

  1. n.sỏi; đá cuội nhỏA small, smooth stone, often found near water.

Câu ví dụ

A smooth grey pebble lay beside my wet shoes.

Một viên sỏi xám nhẵn nằm cạnh đôi giày ướt của tôi.

Removing pebbles from beaches can disturb coastal habitats and reduce natural protection against erosion.

Việc nhặt sỏi trên bãi biển có thể làm xáo trộn môi trường sống ven biển và làm giảm lớp bảo vệ tự nhiên trước xói mòn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pebbly (adj.)

💡 pebble nhấn mạnh viên nhỏ và nhẵn; stone chỉ đá nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← occupypitch →