cricket
Anh /ˈkrɪkɪt/Mỹ /ˈkrɪkɪt/
A2Thể thao
Nghĩa của cricket
- n.môn cricketA team sport using a bat, ball, and wickets.
- n.con dếA jumping insect that makes a chirping sound.
Câu ví dụ
We played cricket in the park after lunch.
Sau bữa trưa, chúng tôi chơi cricket trong công viên.
Team sports such as cricket can help young people develop cooperation skills and build lasting friendships.
Các môn thể thao đồng đội như cricket có thể giúp người trẻ phát triển kỹ năng hợp tác và xây dựng tình bạn bền lâu.
Cụm từ thường gặp
- play cricket — chơi cricket
- a cricket match — một trận cricket
- a cricket bat — gậy cricket
- crickets chirping — tiếng dế kêu
Họ từ
cricketer (n.)
💡 Chỉ môn cricket thì không đếm được; chỉ con dế thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →