cricket

Anh /ˈkrɪkɪt/Mỹ /ˈkrɪkɪt/

A2Thể thao
Tranh minh họa từ cricket

Nghĩa của cricket

  1. n.môn cricketA team sport using a bat, ball, and wickets.
  2. n.con dếA jumping insect that makes a chirping sound.

Câu ví dụ

We played cricket in the park after lunch.

Sau bữa trưa, chúng tôi chơi cricket trong công viên.

Team sports such as cricket can help young people develop cooperation skills and build lasting friendships.

Các môn thể thao đồng đội như cricket có thể giúp người trẻ phát triển kỹ năng hợp tác và xây dựng tình bạn bền lâu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cricketer (n.)

💡 Chỉ môn cricket thì không đếm được; chỉ con dế thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← documentshark →