document
Anh /ˈdɒkjumənt/Mỹ /ˈdɑːkjumənt/
Nghĩa của document
- n.tài liệu; giấy tờ; văn bảna paper or digital record containing information
- v.ghi chép; ghi lạirecord information about something in writing, photographs, or other forms
Câu ví dụ
Please save the document before you close your laptop.
Hãy lưu tài liệu trước khi bạn đóng máy tính xách tay.
Researchers should document changes in local wildlife to assess the environmental impact of urban development.
Các nhà nghiên cứu nên ghi lại những thay đổi của động vật hoang dã địa phương để đánh giá tác động môi trường của quá trình đô thị hóa.
Cụm từ thường gặp
- official document — tài liệu chính thức
- travel documents — giấy tờ đi lại
- save a document — lưu tài liệu
- document changes — ghi lại những thay đổi
Họ từ
documentation (n.) · documentary (adj.)
Đồng nghĩa
record
💡 Động từ đọc đuôi /ment/, danh từ đọc đuôi /mənt/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →