worse

Anh /wɜːs/Mỹ /wɝːs/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ worse

Nghĩa của worse

  1. adj.tệ hơn; nghiêm trọng hơnLess good or more unpleasant, harmful, or serious.
  2. adv.tệ hơn; kém hơnLess well or more badly.

Câu ví dụ

The weather grew worse as we climbed the hill.

Thời tiết trở nên xấu hơn khi chúng tôi leo lên đồi.

Traffic congestion may become worse unless cities invest in reliable and affordable public transport.

Tắc đường có thể còn tệ hơn nếu các thành phố không đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy và giá cả phải chăng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bad (adj.) · badly (adv.) · worst (adj.) · worsen (v.)

Trái nghĩa

better

💡 Dạng so sánh hơn của bad và badly; dạng so sánh nhất là worst.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cupboarddocument →