shark
Anh /ʃɑːk/Mỹ /ʃɑːrk/
Nghĩa của shark
- n.cá mậpA fish with a cartilage skeleton and usually sharp teeth.
- n.kẻ lừa đảo; kẻ tống tiềnSomeone who cheats others, especially to get their money.
Câu ví dụ
We watched a shark swim slowly behind the aquarium glass.
Chúng tôi xem một con cá mập bơi chậm rãi sau tấm kính của thủy cung.
Protecting shark populations helps maintain balanced marine ecosystems because many species regulate the numbers of other animals.
Bảo vệ quần thể cá mập giúp duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái biển, vì nhiều loài điều tiết số lượng của các loài động vật khác.
Cụm từ thường gặp
- shark fin — vây cá mập
- whale shark — cá mập voi
- shark conservation — bảo tồn cá mập
- loan shark — kẻ cho vay nặng lãi
💡 loan shark chỉ kẻ cho vay nặng lãi, không phải một loài cá mập.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →