triumph
Anh /ˈtraɪʌmf/Mỹ /ˈtraɪʌmf/
B2Thể thao
Nghĩa của triumph
- n.thắng lợi lớn; thành công lớnAn important victory or impressive achievement.
- n.niềm vui chiến thắng; niềm tự hàoGreat happiness and pride after achieving success.
- v.chiến thắng; vượt quaTo achieve victory or overcome a difficulty.
Câu ví dụ
Winning the local chess tournament was a triumph for Amir.
Chiến thắng tại giải cờ vua địa phương là một thành công lớn đối với Amir.
The successful restoration of the wetland represents a triumph for conservation groups and local residents.
Việc khôi phục thành công vùng đất ngập nước là thành quả đáng tự hào của các tổ chức bảo tồn và cư dân địa phương.
Cụm từ thường gặp
- a major triumph — thắng lợi lớn
- a sense of triumph — cảm giác chiến thắng
- triumph over adversity — vượt qua nghịch cảnh
Họ từ
triumphant (adj.) · triumphantly (adv.)
Đồng nghĩa
victory, success
Trái nghĩa
defeat, failure
💡 Khi là động từ, triumph thường đi với over, nghĩa là chiến thắng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →