effectively
Anh /ɪˈfektɪvli/Mỹ /ɪˈfektɪvli/
Nghĩa của effectively
- adv.một cách hiệu quảin a way that achieves the intended result
- adv.trên thực tế; thực sựin practice, although not officially or in every detail
Câu ví dụ
This simple brush cleans muddy shoes surprisingly effectively.
Chiếc bàn chải đơn giản này làm sạch giày dính bùn hiệu quả đến bất ngờ.
Schools can reduce waste effectively by encouraging students to reuse materials during classroom activities.
Trường học có thể giảm lãng phí một cách hiệu quả bằng cách khuyến khích học sinh tái sử dụng vật liệu trong các hoạt động trên lớp.
Cụm từ thường gặp
- communicate effectively — giao tiếp hiệu quả
- work effectively — hoạt động hiệu quả
- effectively impossible — trên thực tế là không thể
Họ từ
effective (adj.) · effectiveness (n.) · ineffective (adj.)
Trái nghĩa
ineffectively
💡 effectively nhấn mạnh kết quả đạt được; efficiently nhấn mạnh hiệu suất.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →