enlarge
Anh /ɪnˈlɑːdʒ/Mỹ /ɪnˈlɑːrdʒ/
B2Đời sống
Nghĩa của enlarge
- v.mở rộng; phóng toTo become bigger or make something bigger.
Câu ví dụ
Could you enlarge this photo so we can frame it?
Bạn có thể phóng to bức ảnh này để chúng tôi đóng khung không?
The council plans to enlarge the public library to accommodate growing demand for quiet study spaces.
Hội đồng thành phố có kế hoạch mở rộng thư viện công cộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về không gian học tập yên tĩnh.
Cụm từ thường gặp
- enlarge a photo — phóng to ảnh
- enlarge an image — phóng to hình ảnh
- enlarge on a point — trình bày chi tiết về một điểm
Họ từ
enlargement (n.) · enlarged (adj.)
Đồng nghĩa
expand, magnify
Trái nghĩa
shrink, reduce
💡 enlarge nghĩa là mở rộng hoặc phóng to; enlarge on nghĩa là trình bày chi tiết hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →