skull
Anh /skʌl/Mỹ /skʌl/
B2Sức khỏe
Nghĩa của skull
- n.hộp sọ; xương sọthe bony structure of the head that protects the brain
Câu ví dụ
The museum displayed the skull of a large dinosaur.
Bảo tàng trưng bày hộp sọ của một con khủng long lớn.
Wearing a properly fitted helmet helps protect the skull and brain during cycling accidents.
Đội mũ bảo hiểm đúng cỡ giúp bảo vệ hộp sọ và não khi gặp tai nạn khi đạp xe.
Cụm từ thường gặp
- a skull fracture — gãy xương sọ
- the base of the skull — đáy hộp sọ
- a human skull — hộp sọ người
Đồng nghĩa
cranium
💡 skull chỉ phần xương của đầu; brain chỉ bộ não nằm bên trong.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →