opener

Anh /ˈəʊpənə/Mỹ /ˈoʊpənər/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ opener

Nghĩa của opener

  1. n.dụng cụ mở chai; dụng cụ mở hộpa tool used to open bottles, cans, or other containers
  2. n.tiết mục mở màn; trận đấu mở mànthe first event or performance in a series

Câu ví dụ

I keep the bottle opener in the kitchen drawer.

Tôi để dụng cụ mở chai trong ngăn kéo bếp.

The festival opener attracted a diverse audience, demonstrating the growing popularity of local cultural events.

Tiết mục mở màn của lễ hội thu hút nhiều khán giả thuộc các thành phần khác nhau, cho thấy sự yêu thích ngày càng tăng đối với các hoạt động văn hóa địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

open (v.) · opening (n.)

💡 Tên dụng cụ thường ghép tên vật chứa với opener, ví dụ can opener.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← skullsuspicion →