suspicion
Anh /səˈspɪʃən/Mỹ /səˈspɪʃən/
B2Xã hội
Nghĩa của suspicion
- n.nghi ngờ; hiềm nghia belief that something is wrong without definite proof
- n.ngờ vực; không tin tưởnga feeling that someone or something cannot be trusted
- n.một chút; một íta very small amount of something
Câu ví dụ
I had a suspicion that someone had moved my keys.
Tôi nghi ngờ có người đã di chuyển chìa khóa của tôi.
A lack of transparency can increase public suspicion of how government contracts are awarded.
Việc thiếu minh bạch có thể làm tăng sự nghi ngờ của công chúng về cách thức trao hợp đồng của chính phủ.
Cụm từ thường gặp
- arouse suspicion — gây nghi ngờ
- under suspicion — bị nghi ngờ
- on suspicion of theft — bị tình nghi trộm cắp
- a suspicion that — nghi ngờ rằng
Họ từ
suspect (v.) · suspicious (adj.) · suspiciously (adv.)
Đồng nghĩa
doubt, mistrust
Trái nghĩa
trust
💡 Từ này thường dùng với suspicion of hoặc mệnh đề suspicion that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →