racing
Anh /ˈreɪsɪŋ/Mỹ /ˈreɪsɪŋ/
B1Thể thao
Nghĩa của racing
- n.môn đua; cuộc đuaThe sport of competing to move faster than others.
- adj.dùng cho đuaDesigned or used for races.
Câu ví dụ
My cousin enjoys watching bicycle racing on weekend afternoons.
Anh họ tôi thích xem đua xe đạp vào các buổi chiều cuối tuần.
Professional motor racing encourages technological innovation, but its environmental impact remains a subject of debate.
Môn đua xe chuyên nghiệp thúc đẩy đổi mới công nghệ, nhưng tác động môi trường của nó vẫn là vấn đề gây tranh cãi.
Cụm từ thường gặp
- horse racing — đua ngựa
- motor racing — đua xe mô tô
- a racing car — xe đua
- a racing bike — xe đạp đua
Họ từ
race (n.) · race (v.) · racer (n.)
💡 Khi là tên môn thể thao thường không đếm được; một cuộc đua dùng a race.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →