lavatory
Anh /ˈlævətri/Mỹ /ˈlævətɔːri/
B1Du lịch
Nghĩa của lavatory
- n.nhà vệ sinh; phòng vệ sinhA toilet or a room containing one.
Câu ví dụ
The lavatory is just beyond the waiting room.
Nhà vệ sinh ở ngay phía bên kia phòng chờ.
Every passenger carriage should include a lavatory that travellers with limited mobility can access easily.
Mỗi toa tàu khách nên có nhà vệ sinh mà hành khách hạn chế đi lại có thể dễ dàng sử dụng.
Cụm từ thường gặp
- public lavatory — nhà vệ sinh công cộng
- lavatory door — cửa nhà vệ sinh
- lavatory facilities — tiện nghi nhà vệ sinh
Đồng nghĩa
toilet, washroom
💡 Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong tiếng Anh-Anh; hằng ngày thường dùng toilet.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →