bomb

Anh /bɒm/Mỹ /bɑːm/

B1Lịch sử
Tranh minh họa từ bomb

Nghĩa của bomb

  1. n.bom; quả bomA weapon designed to explode and cause damage.
  2. v.ném bom; oanh tạcTo attack a place using bombs.

Câu ví dụ

The museum displayed an empty bomb casing behind glass.

Bảo tàng trưng bày một vỏ bom rỗng sau lớp kính.

Construction projects may be delayed when workers discover an unexploded bomb left over from a past conflict.

Các dự án xây dựng có thể bị chậm tiến độ khi công nhân phát hiện một quả bom chưa nổ còn sót lại từ xung đột trước đây.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bombing (n.) · bomber (n.)

💡 Chữ b cuối không được phát âm; bombing nghĩa là vụ đánh bom hoặc oanh tạc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lavatoryvet →