vet
Anh /vet/Mỹ /vet/
Nghĩa của vet
- n.bác sĩ thú ya person trained to treat sick or injured animals
- v.xem xét; kiểm tra kỹ lưỡngto check someone or something carefully before giving approval
Câu ví dụ
The vet gently checked our puppy's ears and paws.
Bác sĩ thú y nhẹ nhàng kiểm tra tai và chân của chú chó con nhà chúng tôi.
Organisations should vet potential employees carefully when recruiting people who will work with children or vulnerable adults.
Các tổ chức nên sàng lọc kỹ những người xin việc khi tuyển người làm việc với trẻ em hoặc người dễ bị tổn thương.
Cụm từ thường gặp
- take a pet to the vet — đưa thú cưng đi khám bác sĩ thú y
- vet applicants — thẩm tra người nộp đơn
- vetting process — quy trình thẩm tra
Họ từ
veterinarian (n.) · veterinary (adj.) · vetting (n.)
Đồng nghĩa
veterinarian, screen
💡 Quá khứ là vetted, danh động từ là vetting, đều nhân đôi chữ t.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →