persuade

Anh /pəˈsweɪd/Mỹ /pərˈsweɪd/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ persuade

Nghĩa của persuade

  1. v.thuyết phục; khuyên nhủTo get someone to do something by giving reasons
  2. v.làm cho tin; khiến tin tưởngTo make someone believe something is true

Câu ví dụ

I persuaded my brother to join our walking group.

Tôi đã thuyết phục em trai tham gia nhóm đi bộ của chúng tôi.

Public health campaigns can persuade people to adopt healthier habits by explaining the benefits in accessible language.

Các chiến dịch y tế công cộng có thể thuyết phục mọi người áp dụng thói quen lành mạnh hơn bằng cách giải thích lợi ích bằng ngôn ngữ dễ hiểu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

persuasion (n.) · persuasive (adj.) · persuasively (adv.)

Đồng nghĩa

convince

Trái nghĩa

dissuade

💡 persuade sb to do nhấn mạnh việc thuyết phục thành công, không chỉ là đưa ra lời khuyên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pressracing →