press

Anh /pres/Mỹ /pres/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ press

Nghĩa của press

  1. v.ấn; nhấnPush firmly against something.
  2. n.báo chí; giới báo chíNewspapers, magazines, and the journalists who produce them.
  3. v.thúc giục; kêu gọiTry firmly to persuade someone to do something.

Câu ví dụ

Press this button to open the garage door.

Nhấn nút này để mở cửa nhà để xe.

A free press helps citizens understand public affairs and holds those in power accountable.

Báo chí tự do giúp công dân hiểu các vấn đề công và buộc những người nắm quyền phải chịu trách nhiệm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pressure (n.) · pressing (adj.)

Đồng nghĩa

push, urge

💡 Chỉ giới báo chí thường dùng the press; nhấn nút không dùng push down.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← matpersuade →