mat
Anh /mæt/Mỹ /mæt/
B1Đời sống
Nghĩa của mat
- n.tấm đệm; thảm nhỏ; chiếuA piece of material covering or protecting a surface.
- v.làm rối thành cục; làm bết lạiTo twist hair or fibres into a thick tangled mass.
Câu ví dụ
Please wipe your shoes on the mat before entering.
Xin hãy lau giày trên tấm thảm trước khi vào nhà.
Placing a rubber mat near each entrance can help prevent slips in busy public buildings.
Đặt tấm thảm cao su gần mỗi lối vào có thể giúp ngăn ngừa trơn trượt trong các tòa nhà công cộng đông người.
Cụm từ thường gặp
- a yoga mat — thảm tập yoga
- a rubber mat — thảm cao su
- a bath mat — thảm lau chân trong phòng tắm
- an exercise mat — thảm tập thể dục
Họ từ
matting (n.) · matted (adj.)
💡 mat thường là tấm lót nhỏ có chức năng riêng, không đồng nghĩa với carpet (thảm trải sàn).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →