mat

Anh /mæt/Mỹ /mæt/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ mat

Nghĩa của mat

  1. n.tấm đệm; thảm nhỏ; chiếuA piece of material covering or protecting a surface.
  2. v.làm rối thành cục; làm bết lạiTo twist hair or fibres into a thick tangled mass.

Câu ví dụ

Please wipe your shoes on the mat before entering.

Xin hãy lau giày trên tấm thảm trước khi vào nhà.

Placing a rubber mat near each entrance can help prevent slips in busy public buildings.

Đặt tấm thảm cao su gần mỗi lối vào có thể giúp ngăn ngừa trơn trượt trong các tòa nhà công cộng đông người.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

matting (n.) · matted (adj.)

💡 mat thường là tấm lót nhỏ có chức năng riêng, không đồng nghĩa với carpet (thảm trải sàn).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pregnantpress →