pregnant
Anh /ˈpreɡnənt/Mỹ /ˈpreɡnənt/
B1Sức khỏe
Nghĩa của pregnant
- adj.mang thaihaving a baby developing inside the body
Câu ví dụ
My cousin is pregnant and expects her baby in June.
Chị họ tôi đang mang thai và dự sinh vào tháng Sáu.
Accessible healthcare helps pregnant women receive regular check-ups and reliable advice throughout their pregnancy.
Dịch vụ y tế dễ tiếp cận giúp phụ nữ mang thai được khám định kỳ và nhận lời khuyên đáng tin cậy trong suốt thai kỳ.
Cụm từ thường gặp
- become pregnant — có thai
- pregnant women — phụ nữ mang thai
- heavily pregnant — mang thai đã gần đủ tháng
Họ từ
pregnancy (n.)
Đồng nghĩa
expectant
💡 Để nói đã mang thai được bao lâu, có thể dùng cấu trúc six months pregnant.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →