tournament
Anh /ˈtʊənəmənt/Mỹ /ˈtʊrnəmənt/
B1Thể thao
Nghĩa của tournament
- n.giải đấu; cuộc thi đấua competition involving several games between different players or teams
Câu ví dụ
Our school tennis tournament starts next Saturday morning.
Giải quần vợt của trường chúng tôi bắt đầu vào sáng thứ Bảy tuần sau.
Hosting an international tournament can boost tourism, but maintaining sports facilities afterwards may prove expensive.
Đăng cai một giải đấu quốc tế có thể thúc đẩy du lịch, nhưng việc duy trì các cơ sở thể thao sau đó có thể tốn kém.
Cụm từ thường gặp
- host a tournament — đăng cai giải đấu
- enter a tournament — đăng ký tham gia giải đấu
- win a tournament — vô địch giải đấu
- tennis tournament — giải đấu quần vợt
💡 Thường gồm nhiều trận đấu; trận đấu đơn lẻ thường dùng match hoặc game.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →