marriage
Anh /ˈmærɪdʒ/Mỹ /ˈmærɪdʒ/
B1Xã hội
Nghĩa của marriage
- n.hôn nhân; sự kết hônthe legally or socially recognised relationship between two spouses
- n.sự kết hợp hài hòaa successful combination of different things
Câu ví dụ
Their marriage grew stronger as they learned to listen.
Cuộc hôn nhân của họ trở nên bền chặt hơn khi họ học cách lắng nghe nhau.
Changing attitudes towards marriage have influenced household structures and housing demand in many societies.
Thái độ thay đổi đối với hôn nhân đã ảnh hưởng đến cấu trúc gia đình và nhu cầu nhà ở ở nhiều xã hội.
Cụm từ thường gặp
- a happy marriage — cuộc hôn nhân hạnh phúc
- marriage certificate — giấy chứng nhận kết hôn
- marriage ceremony — lễ kết hôn
- marriage to someone — cuộc hôn nhân với ai đó
Họ từ
marry (v.) · married (adj.) · unmarried (adj.)
Đồng nghĩa
matrimony
💡 marriage chỉ mối quan hệ hôn nhân; wedding chủ yếu chỉ lễ cưới.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →