marriage

Anh /ˈmærɪdʒ/Mỹ /ˈmærɪdʒ/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ marriage

Nghĩa của marriage

  1. n.hôn nhân; sự kết hônthe legally or socially recognised relationship between two spouses
  2. n.sự kết hợp hài hòaa successful combination of different things

Câu ví dụ

Their marriage grew stronger as they learned to listen.

Cuộc hôn nhân của họ trở nên bền chặt hơn khi họ học cách lắng nghe nhau.

Changing attitudes towards marriage have influenced household structures and housing demand in many societies.

Thái độ thay đổi đối với hôn nhân đã ảnh hưởng đến cấu trúc gia đình và nhu cầu nhà ở ở nhiều xã hội.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

marry (v.) · married (adj.) · unmarried (adj.)

Đồng nghĩa

matrimony

💡 marriage chỉ mối quan hệ hôn nhân; wedding chủ yếu chỉ lễ cưới.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← consumertournament →