climb
Anh /klaɪm/Mỹ /klaɪm/
A1Thể thao
Nghĩa của climb
- v.leo; trèoto move upwards using your feet and often your hands
- v.tăng lênto increase in amount or level
- n.sự leo trèo; sự tăng lênan act of moving upwards or an increase in level
Câu ví dụ
We climbed the hill before stopping for a picnic.
Chúng tôi leo lên ngọn đồi rồi dừng lại ăn dã ngoại.
As housing costs continue to climb, many young adults struggle to live independently in major cities.
Khi chi phí nhà ở tiếp tục tăng, nhiều người trẻ gặp khó khăn khi sống độc lập ở các thành phố lớn.
Cụm từ thường gặp
- climb a mountain — leo núi
- climb stairs — leo cầu thang
- a steep climb — đoạn leo dốc
- climb steadily — tăng đều đặn
Họ từ
climber (n.) · climbing (n.)
Đồng nghĩa
ascend
Trái nghĩa
descend
💡 Chữ b cuối không được phát âm; climb a mountain không dùng giới từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →