waterskiing
Anh /ˈwɔːtəˌskiːɪŋ/Mỹ /ˈwɔːtərˌskiːɪŋ/
B1Thể thao
Nghĩa của waterskiing
- n.môn trượt nướcTravelling over water on skis while pulled by a boat.
Câu ví dụ
We tried waterskiing on the lake last summer.
Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã thử trượt nước trên hồ.
Waterskiing can attract tourists to lakeside communities, but motorboats may disturb wildlife and increase water pollution.
Môn trượt nước có thể thu hút khách du lịch đến các cộng đồng ven hồ, nhưng xuồng máy có thể làm xáo trộn động vật hoang dã và gia tăng ô nhiễm nước.
Cụm từ thường gặp
- go waterskiing — đi trượt nước
- waterskiing lessons — lớp học trượt nước
- waterskiing equipment — thiết bị trượt nước
Họ từ
waterski (v.) · waterskier (n.)
💡 Khi là danh từ chỉ môn thể thao, waterskiing không đếm được; đi trượt nước dùng go waterskiing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →