reward
Anh /rɪˈwɔːd/Mỹ /rɪˈwɔːrd/
Nghĩa của reward
- n.phần thưởng; sự đền đáp; tiền thưởngSomething received for good work, helpful behaviour, or achievement.
- v.thưởng; đền đápTo give something to someone for their efforts or help.
Câu ví dụ
We gave the puppy a treat as a reward.
Chúng tôi cho chú chó con một món ăn vặt làm phần thưởng.
Schools should reward consistent effort rather than focus exclusively on students who achieve the highest grades.
Trường học nên khen thưởng sự nỗ lực bền bỉ thay vì chỉ chú ý đến những học sinh đạt điểm cao nhất.
Cụm từ thường gặp
- financial reward — lợi ích tài chính
- reward someone for something — thưởng ai đó vì việc gì
- reap the rewards — gặt hái thành quả
Họ từ
rewarding (adj.) · unrewarding (adj.)
Đồng nghĩa
recompense
💡 Reward nhấn mạnh phần đáp lại sau nỗ lực; award thường chỉ việc trao giải chính thức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →