crew
Anh /kruː/Mỹ /kruː/
Nghĩa của crew
- n.toàn bộ thủy thủ đoàn; tổ bayThe people who work together on a ship or aircraft
- n.nhóm làm việc; độiA group working together on a particular practical task
- v.làm thủy thủWork as a member of a boat's crew
Câu ví dụ
The crew welcomed us aboard with warm smiles.
Phi hành đoàn chào đón chúng tôi lên máy bay bằng nụ cười ấm áp.
Airlines must ensure that every crew member receives regular safety training to protect passengers during emergencies.
Các hãng hàng không phải bảo đảm mọi thành viên phi hành đoàn được huấn luyện an toàn định kỳ để bảo vệ hành khách trong tình huống khẩn cấp.
Cụm từ thường gặp
- cabin crew — tổ tiếp viên
- crew member — thành viên phi hành đoàn; thủy thủ
- film crew — đoàn làm phim
- rescue crew — đội cứu hộ
Đồng nghĩa
team
💡 Crew là danh từ tập thể; để chỉ một thành viên thì nói a crew member.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →