punch
Anh /pʌntʃ/Mỹ /pʌntʃ/
B2Thể thao
Nghĩa của punch
- v.đấm; giáng nắm đấmto hit someone or something with a closed hand
- n.cú đấma hit made with a closed hand
- v.đục lỗto make a hole using a special tool
Câu ví dụ
She punched the training bag, then caught her breath.
Cô ấy đấm vào bao cát, rồi thở lấy hơi.
Boxers learn to deliver a controlled punch while maintaining balance and protecting themselves from injury.
Võ sĩ quyền anh học cách tung cú đấm có kiểm soát, đồng thời giữ thăng bằng và tự bảo vệ mình khỏi chấn thương.
Cụm từ thường gặp
- punch a bag — đấm bao cát
- throw a punch — tung một cú đấm
- punch a hole — đục một lỗ
- hole punch — máy đục lỗ
💡 punch là đấm bằng nắm tay; slap thường là tát hoặc vỗ bằng lòng bàn tay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →