rein
Anh /reɪn/Mỹ /reɪn/
C1Thể thao
Nghĩa của rein
- n.dây cươngA strap used by a rider to guide a horse.
- v.kiềm chế; kìm hãmTo limit or control something, usually with in.
Câu ví dụ
The rider gently pulled the reins to stop the horse.
Người cưỡi ngựa nhẹ nhàng kéo dây cương để dừng con ngựa lại.
Governments may need to rein in excessive spending while protecting essential services such as education and healthcare.
Chính phủ có thể cần kiềm chế chi tiêu quá mức, đồng thời bảo vệ các dịch vụ thiết yếu như giáo dục và y tế.
Cụm từ thường gặp
- pull on the reins — kéo dây cương
- rein in spending — kiềm chế chi tiêu
- give someone free rein — để ai đó tự do phát huy
- take the reins — nắm quyền điều hành
💡 Dây cương thường dùng ở dạng số nhiều reins; rein in nghĩa là kiềm chế, kìm hãm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →