cordial
Anh /ˈkɔːdiəl/Mỹ /ˈkɔːrdʒəl/
C1Xã hội
Nghĩa của cordial
- adj.thân thiện; nồng hậuFriendly and polite, often in a formal situation.
- n.siro trái cây cô đặcA sweet concentrated fruit drink usually diluted with water.
Câu ví dụ
Our new neighbours gave us a cordial welcome.
Những người hàng xóm mới của chúng tôi đã đón tiếp chúng tôi rất nồng hậu.
Maintaining cordial relations between neighbouring countries can encourage cooperation on trade and environmental protection.
Giữ mối quan hệ hữu hảo giữa các nước láng giềng có thể thúc đẩy hợp tác về thương mại và bảo vệ môi trường.
Cụm từ thường gặp
- cordial welcome — lời chào đón nồng hậu
- cordial relations — quan hệ hữu hảo
- lime cordial — siro chanh cô đặc
Họ từ
cordially (adv.) · cordiality (n.)
Đồng nghĩa
friendly, warm
Trái nghĩa
hostile, unfriendly
💡 Khi tả thái độ thân thiện thì mang tính trang trọng; khi là danh từ, ở Anh thường chỉ đồ uống trái cây cô đặc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →