brandy

Anh /ˈbrændi/Mỹ /ˈbrændi/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ brandy

Nghĩa của brandy

  1. n.rượu brandyA strong alcoholic drink distilled from wine or fermented fruit juice.

Câu ví dụ

The recipe includes a little brandy in the fruit cake.

Công thức này có thêm một chút rượu brandy vào bánh trái cây.

Traditional brandy production can support rural employment by creating demand for locally grown grapes and specialist skills.

Sản xuất brandy truyền thống có thể hỗ trợ việc làm ở nông thôn bằng cách tạo nhu cầu về nho trồng tại địa phương và các kỹ năng chuyên môn.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường không đếm được; a brandy có thể chỉ một ly rượu brandy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← orderlycordial →