orderly
Anh /ˈɔːdəli/Mỹ /ˈɔːrdərli/
C1Xã hội
Nghĩa của orderly
- adj.có trật tự; ngăn nắpwell arranged or behaving in a controlled, organised way
- n.hộ lý bệnh viện; người phụ việca hospital worker doing practical tasks, or a soldier's assistant
Câu ví dụ
The children formed an orderly queue outside the classroom.
Lũ trẻ xếp thành một hàng ngay ngắn bên ngoài lớp học.
Clear evacuation procedures help ensure an orderly departure from public buildings during emergencies, reducing the risk of injury.
Các quy trình sơ tán rõ ràng giúp mọi người rời khỏi các tòa nhà công cộng một cách có trật tự trong tình huống khẩn cấp, qua đó giảm nguy cơ bị thương.
Cụm từ thường gặp
- orderly queue — hàng ngũ ngay ngắn
- orderly manner — cách thức có trật tự
- orderly evacuation — sơ tán có trật tự
- hospital orderly — hộ lý bệnh viện
Họ từ
order (n.) · order (v.) · disorderly (adj.) · orderliness (n.)
Đồng nghĩa
organised, tidy
Trái nghĩa
disorderly, chaotic
💡 Dù kết thúc bằng -ly, từ này thường là tính từ; khi là danh từ thì có thể chỉ hộ lý bệnh viện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →